켐프 KEMP 표면처리 기술 블로그

Innozinc·ELPANG·HiGANiC·G·SAVE의 적용 사례와 시험 근거, 도금 원가·내식성 개선을 위한 기술 자료

Lớp mạ càng dày càng tốt? Tiêu chí chọn cho bu lông, đường ống và kết cấu

한국어 · English · 简体中文 · Tiếng Việt

Khi chọn chiều dày lớp mạ, liệu chọn lớp dày hơn có giúp giảm lo ngại về ăn mòn? Với cùng phương pháp mạ kẽm và các điều kiện so sánh giống nhau, bao gồm xử lý sau mạ và môi trường tiếp xúc, lớp kẽm dày hơn có lợi thế về lượng kẽm dự trữ để bảo vệ trước khi bị ăn mòn tiêu hao. Chiều dày là một yếu tố quan trọng khi thiết kế khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, khi cấu tạo lớp bảo vệ khác nhau, chẳng hạn giữa mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân và hệ mạ kết hợp màng vô cơ, không thể chỉ dựa vào con số chiều dày để so sánh khả năng chống ăn mòn. Cần xem xét đồng thời vai trò của lớp kẽm và xử lý sau mạ, mức độ bao phủ bề mặt, cùng kết quả đánh giá trên chi tiết thực tế.

Bu lông phải ăn khớp với đai ốc, đường ống cần được làm kín tại mối nối, còn kết cấu cần được bảo vệ phù hợp với môi trường lắp đặt. Mục tiêu khi chọn lớp mạ là đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn đồng thời bảo đảm chức năng và kích thước lắp ghép của chi tiết.

Xác định hệ mạ trước khi so sánh chiều dày

Đơn vị μm dùng cho chiều dày lớp mạ là micromét; 1 μm bằng 0.001 mm. Dù đây là kích thước nhỏ, tại ren, vị trí lắp ghép và bề mặt tiếp giáp, vẫn cần xem xét cùng với dung sai thiết kế.

Khi so sánh cùng một loại lớp bảo vệ gốc kẽm, chiều dày liên quan đến lượng kẽm có thể tham gia bảo vệ. Với các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau, trước hết cần thống nhất xem giá trị đo chỉ gồm lớp kẽm hay là tổng chiều dày, bao gồm cả lớp xử lý sau mạ. Hiệp hội Mạ kẽm Hoa Kỳ (AGA) cũng lưu ý xem xét hàm lượng và mật độ kẽm cùng với chiều dày khi so sánh các lớp phủ gốc kẽm được tạo bằng quy trình khác nhau. Cấu tạo và chiều dày của lớp phủ gốc kẽm

Vì vậy, không thể xác định quy cách chỉ bằng nhận định “dày hơn thì có lợi cho mọi chi tiết” hoặc “mỏng hơn thì dễ lắp hơn”. Trước hết, cần xác định khả năng bảo vệ và phạm vi kích thước yêu cầu của chi tiết hoàn thiện, rồi chọn hệ mạ và chiều dày phù hợp.

Bu lông và đai ốc: Sau mạ, ren có còn ăn khớp đúng kích thước quy định?

Ren ngoài của bu lông và ren trong của đai ốc cần có khoảng hở kích thước phù hợp để ăn khớp. Lớp mạ làm thay đổi kích thước hoàn thiện, nên dung sai ren trước mạ và tiêu chí kiểm tra sau mạ cần được xem xét cùng nhau.

Bu lông lục giác Innozinc nhiều kích thước và đai ốc lục giác lắp trên phần ren
Bu lông và đai ốc lục giác được xử lý Innozinc. Do ren ngoài và ren trong ăn khớp với nhau, cần kiểm tra đồng thời kích thước sau mạ và quy cách của đai ốc lắp cùng.
Bu lông chữ U Innozinc nhiều kích thước và phần ren có đai ốc lắp trên đó
Ví dụ sản phẩm bu lông chữ U được xử lý Innozinc. Ren ngoài của bu lông và ren trong của đai ốc lắp cùng cần được xem xét như một cặp để đánh giá độ lắp khít sau mạ và yêu cầu chống ăn mòn.

Chi tiết liên kết mạ kẽm nhúng nóng cũng có thể được thiết kế theo tổ hợp bu lông và đai ốc có tính đến chiều dày lớp mạ. Hướng dẫn của AGA về lỗ ren và khoảng hở lắp ghép giải thích cách đưa phần kích thước tăng do lớp mạ vào thiết kế lỗ và ren. Cần xác nhận kích thước lắp ghép đã phù hợp với lớp mạ, thay vì xem bản thân lớp mạ dày là khuyết tật.

ISO 4042:2022 về chi tiết liên kết mạ điện cũng đề cập đồng thời đến đặc tính kích thước, thiết kế và lắp ráp. Khi lựa chọn, cần kiểm tra tổ hợp quy cách và xử lý bề mặt của bu lông, đai ốc, kích thước ren sau mạ và điều kiện siết lắp. Kích thước ren được kiểm tra bằng dưỡng ren GO/NO-GO, là dụng cụ xác định kích thước có nằm trong giới hạn cho phép hay không. Với chi tiết liên kết cường độ cao, phạm vi xem xét còn gồm yêu cầu quy trình theo cấp bền và kiểm soát nguy cơ giòn hydro, tức hiện tượng thép trở nên giòn do tác động của hydro.

Việc ren vặn vào thuận lợi và việc đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn cần được kiểm tra riêng. Đánh giá cụ thể về trạng thái bảo vệ sau lắp ráp được trình bày trong bài Khả năng chống ăn mòn của bu lông sau siết lắp.

Ống và phụ kiện: Cần bảo vệ bề mặt nào, và nối bằng cách nào?

Bề mặt ngoài và trong của ống làm việc trong những môi trường khác nhau. Mặt ngoài có thể tiếp xúc với độ ẩm, ngưng tụ hoặc muối; mặt trong chịu tác động của lưu chất và điều kiện vận hành. Trước hết cần phân biệt bề mặt cần bảo vệ và điều kiện sử dụng, thay vì suy ra tính phù hợp cho mặt trong chỉ từ quy cách xử lý mặt ngoài.

Phụ kiện tê thực tế cho thấy mặt ngoài và ren bên trong nhánh ống
Ví dụ phụ kiện tê. Mặt ngoài, mặt trong và phần ren có các vị trí kiểm tra khác nhau. Ngoài chiều dày ở mặt ngoài, cần xem xét mức độ bao phủ bên trong và kích thước cuối cùng tại mối nối.

Với mối nối ren, cần kiểm tra kích thước ren sau mạ và điều kiện làm kín được chỉ định; với mối nối rãnh, cần kiểm tra kích thước rãnh và bề mặt tựa gioăng. Bề mặt tiếp xúc với gioăng phải duy trì trạng thái phù hợp để làm kín, nên lớp mạ tích tụ cục bộ hoặc phần nhô cũng thuộc phạm vi kiểm tra. Quy cách rãnh OGS của Victaulic cũng phân biệt mối liên hệ giữa đường kính ngoài, vùng tựa gioăng, kích thước rãnh và chiều dày lớp phủ. Giá trị cho phép cụ thể phải theo quy cách của sản phẩm nối được sử dụng.

Cút rãnh Innozinc hai kích thước và rãnh nối ở hai đầu
Cút rãnh Innozinc dùng để đổi hướng đường ống. Cùng với lớp phủ trên bề mặt cong, cần kiểm tra kích thước rãnh ở hai đầu và trạng thái bề mặt tựa gioăng.

Khi chiều dài ống, đường kính hoặc hình dạng nhánh thay đổi, cần kiểm tra khả năng hình thành lớp bảo vệ cần thiết trên mặt trong và các vị trí nằm sâu. Đồng thời, cần xác định công đoạn cắt, hàn và tạo rãnh được thực hiện trước hay sau mạ. Vị trí gia công sau mạ được đánh giá dựa trên trạng thái lớp phủ và điều kiện nối sau khi hoàn tất gia công. Trình tự gia công được giải thích trong bài Xử lý bề mặt cho ống nối rãnh phòng cháy chữa cháy.

Hai côn thu rãnh Innozinc có đường kính hai đầu khác nhau
Côn thu rãnh Innozinc dùng để nối hai đường kính ống khác nhau. Cần kiểm tra riêng kích thước nối ở đầu lớn và đầu nhỏ, đồng thời xem xét lớp phủ bên trong và tại vùng chuyển tiếp đường kính.

Khả năng chống ăn mòn của lớp mạ và khả năng chịu áp, chống rò rỉ của đường ống có mục đích đánh giá khác nhau. Tính phù hợp của mối nối được xác nhận theo yêu cầu của tổ hợp ống, phụ kiện, gioăng và khớp nối được sử dụng.

Kết cấu và thang máng cáp: Lắp ở đâu, và những bộ phận nào được nối với nhau?

Khu vực khô trong nhà, khu vực quanh thiết bị có ngưng tụ và đoạn ngoài trời tiếp xúc với muối có điều kiện ăn mòn khác nhau. Khi chọn quy cách mạ cho kết cấu, cần xem xét vị trí lắp đặt, thời gian bề mặt bị ướt, mức độ tiếp xúc với chất ô nhiễm và khả năng tiếp cận để kiểm tra, bảo trì. Ngay trong cùng một tòa nhà, điều kiện cũng có thể được phân chia theo từng khu vực.

Thang cáp Innozinc có thanh dọc hai bên và thanh ngang đục lỗ
Ví dụ thang cáp được xử lý Innozinc. Ngoài chiều dày trên bề mặt rộng, cần xem xét lớp phủ tại lỗ đột, mối nối và quy cách của các chi tiết liên kết.

Hình dạng cũng quan trọng. Mặt phẳng rộng, cạnh, mối hàn, vùng chồng ghép và khoang bên trong có các vị trí cần kiểm tra trạng thái xử lý khác nhau. Cần xem xét khả năng thoát nước, thoát dung dịch và khả năng tiếp cận của quá trình xử lý, rồi xác định vị trí đo theo quy cách yêu cầu. Chiều dày tại một điểm trên mặt phẳng rộng không đại diện cho trạng thái của mọi mối nối.

Hệ thang máng cáp không chỉ gồm phần thân. Bản nối, giá đỡ, bu lông và đai ốc phải được kết hợp phù hợp, đồng thời thống nhất điều kiện môi trường và quy cách xử lý bề mặt cho từng chi tiết. Nếu có yêu cầu về khả năng chịu tải và tính liên tục điện, các chức năng này cũng cần được kiểm tra riêng. IEC 61537:2023 cũng phân biệt phân loại chống ăn mòn với các thử nghiệm tải trọng và bộ phận đỡ của hệ máng, thang cáp. Vai trò của các chi tiết được trình bày trong bài Xử lý bề mặt cho hạ tầng nhà máy bán dẫn và trung tâm dữ liệu.

Tiêu chí cần xem xét cùng với chiều dày theo từng loại chi tiết

Chi tiếtCâu hỏi cần trả lời khi lựa chọn
Bu lông, đai ốcCó đồng thời đáp ứng kích thước ren và yêu cầu chống ăn mòn không?
Kiểm tra dung sai trước mạ, đai ốc lắp cùng, kết quả kiểm tra bằng dưỡng sau mạ và điều kiện siết lắp.
Ống, phụ kiệnViệc bảo vệ mặt trong, mặt ngoài và điều kiện nối có phù hợp không?
Kiểm tra lưu chất, môi trường bên ngoài, lớp phủ bên trong, ren, rãnh, mặt tiếp xúc gioăng và trình tự gia công.
Kết cấu, thang máng cápCó bảo vệ phù hợp với môi trường lắp đặt và cả các mối nối không?
Kiểm tra tiếp xúc với ẩm, muối, hình dạng, thoát nước và quy cách của bản nối, bộ phận đỡ, chi tiết liên kết.

Phải đáp ứng loại lớp mạ và chiều dày tối thiểu quy định trong bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật. Không tự ý giảm chiều dày yêu cầu chỉ vì thiếu khoảng hở lắp ghép. Khi chuyển sang hệ mạ khác, cần đánh giá tính năng và kích thước yêu cầu, rồi áp dụng theo quy trình thay đổi, phê duyệt quy cách của bên đặt hàng.

Cũng cần kiểm tra phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng cho từng sản phẩm. Chẳng hạn, ISO 1461:2022 đề cập đến mạ kẽm nhúng nóng cho sản phẩm sắt thép đã gia công, nhưng phân biệt phạm vi áp dụng đối với ống mạ trên dây chuyền tự động hoặc chi tiết liên kết có tiêu chuẩn sản phẩm riêng. Đó là lý do không áp dụng chung tiêu chí chiều dày của một tiêu chuẩn cho mọi chi tiết.

Có thể xem xét Innozinc trong những điều kiện nào?

Innozinc là hệ mạ kết hợp lớp kẽm với màng gốm vô cơ. Hệ này kết hợp tác dụng bảo vệ của lớp kẽm với màng vô cơ hạn chế sự xâm nhập của tác nhân ăn mòn. Vì vậy, Innozinc có thể được xem xét như một phương án cho chi tiết có ren khó tăng nhiều chiều dày lớp mạ, hoặc chi tiết cần đồng thời đáp ứng yêu cầu gia công sau mạ, kích thước lắp ráp và khả năng chống ăn mòn. Cấu trúc lớp phủ và đặc tính ứng dụng của Innozinc

Điểm xuất phát là các yêu cầu hiện đang quy định cho chi tiết. Quy cách mạ được xác định dựa trên khả năng chống ăn mòn cần thiết, kích thước cuối cùng, điều kiện lắp ráp và phạm vi xử lý mặt trong, mặt ngoài. Quy trình chuyển kết quả đánh giá trên chi tiết thực tế thành quy cách áp dụng được trình bày trong bài Phê duyệt mẫu và tiêu chí kiểm tra sản xuất hàng loạt.

Hãy gửi bản vẽ hoặc ảnh chi tiết, kèm quy cách mạ hiện tại và môi trường sử dụng. Khi cùng xem xét các vị trí ảnh hưởng đến chức năng như ren, mặt tiếp giáp và khoang bên trong, chúng ta có thể đánh giá phương pháp xử lý bề mặt và chiều dày phù hợp. Liên hệ KEMP để đánh giá chi tiết và quy cách